lạc quyên

  1. (arch.) faire la quête; ouvrir une souscription; faire une collecte
    • cuộc lạc quyên
      quête ; souscription ; collecte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lạc quyên"

lạc quyên
Mọi người tham gia cuộc lạc quyên bằng cách bỏ tiền vào một chiếc hộp từ thiện.